rồng rắn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trò chơi của trẻ em: Một trò chơi dân gian phổ biến ở Việt Nam, trong đó một nhóm trẻ em xếp thành một hàng dài, em nọ bíu vai em kia, di chuyển uốn lượn như một con rồng hay con rắn. Hàng người này thường đối mặt với một người đóng vai "thầy thuốc" hoặc "ông chủ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các em nhỏ trong xóm đang chơi trò rồng rắn ngoài sân.
- Trò chơi rồng rắn lên mây thường đi kèm với bài đồng dao.
- Hàng rồng rắn của lũ trẻ uốn lượn qua các ngõ nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
"rồng rắn lên mây": Đây là tên đầy đủ và phổ biến của trò chơi, thường được hát trong bài đồng dao khi chơi.
- Tiếng hát "Rồng rắn lên mây..." vang lên rộn rã.
Dùng để ví von: Có thể dùng hình ảnh "rồng rắn" để miêu tả một đoàn người đi nối đuôi nhau dài.
- Người xin việc xếp hàng rồng rắn trước cổng công ty.
Biến thể và từ gần giống
Hàng rồng rắn (cụm danh từ): Chỉ cụ thể đội hình xếp hàng dài nối tiếp nhau.
- Các học sinh xếp thành hàng rồng rắn để vào lớp.
Đi rồng rắn (cụm động từ): Hành động di chuyển theo đội hình của trò chơi này hoặc theo một hàng dài.
- Đoàn khách du lịch đi rồng rắn qua các con phố cổ.
Từ đồng nghĩa
- Trò chơi nối đuôi: Cách gọi khác mô tả hình thức trò chơi.
- Trò chơi dân gian: Chỉ chung các trò chơi truyền thống như rồng rắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Chơi rồng rắn: Tham gia vào trò chơi này.
- Bọn trẻ tụ tập để chơi rồng rắn.
Xếp hàng rồng rắn: Xếp thành một hàng dài nối tiếp.
- Mọi người xếp hàng rồng rắn chờ đến lượt mua vé.
Thành ngữ liên quan
- Rồng rắn lên mây, có cây lúc lắc, có nhà hiển vinh...: Lời bài đồng dao quen thuộc được hát khi chơi trò chơi này, thường dùng để nhắc đến không khí vui tươi, rộn ràng của tuổi thơ.
- Câu hát "Rồng rắn lên mây" gợi nhớ ký ức tuổi thơ của nhiều người.
- Trò chơi của trẻ em, em nọ bíu vai em kia thành một chuỗi dài đi rong.